gravitación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡɾabitaˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫndanh từgravitation (fundamental force of attraction)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gravitaciónDạng gốc (base form)
- gravitaciónsSố nhiều (plural)