Dịch

gravitationally

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem gravitationtrạng từkhông so sánh (not comparable)As a result of the force of gravity.

Cụm từ (phrase)

gravitationally challengedtính từMập
gravitationally interacting massive particledanh từLoại vật chất tối chỉ tương tác với vật chất bình thường thông qua lực hấp dẫn
gravitationally-challengedChưa có nghĩa

AI