gravitationally
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem gravitationtrạng từkhông so sánh (not comparable)As a result of the force of gravity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gravitationally challengedtính từ | tính từ | Mập |
| gravitationally interacting massive particledanh từ | danh từ | Loại vật chất tối chỉ tương tác với vật chất bình thường thông qua lực hấp dẫn |
| gravitationally-challenged | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha