Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gravitational well
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɡ
ɹ
æ
v
ɪ
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
w
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gravity well
danh từ
Synonym of gravity well.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gravitational well
Dạng gốc
(base form)
gravitational well
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gravity well
AI
1
Đồng nghĩa với gravity well
1
Đồng nghĩa với gravity well
1
Đồng nghĩa với gravity well