Dịch

graveyard stew

danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪvˌjɑɹd ˈstu/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với milk toastdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of milk toast.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI