Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graveyard stew
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
v
ˌ
j
ɑ
ɹ
d
ˈ
s
t
u
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với milk toast
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of milk toast.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
milk toast
AI
1
Đồng nghĩa với milk toast
1
Đồng nghĩa với milk toast
1
Đồng nghĩa với milk toast