grauntie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà cốdanh từA great-aunt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grauntieDạng gốc (base form)
- grauntiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- "! !" ", , papa's , , , great-aunty, ."
- Grauntie's .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha