Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grassiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng cỏ dồi dào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being grassy.
Nguồn gốc
(etymology)
grassy
+
-ness
AI
1
Tình trạng cỏ dồi dào
1
Tình trạng cỏ dồi dào
1
Tình trạng cỏ dồi dào