Dịch

grass grub

danh từ (noun)
US/ˈɡɹɑːs ˈɡɹʌb/

Nghĩa chính

  1. Loài sâu bọ Costelytra zealandica tấn công rễ cỏ gây thiệt hại cho đồng cỏ, được coi là loài gây hại nông nghiệpdanh từA grub, of species Costelytra zealandica, that attacks the roots of grass causing pasture damage, regarded as an agricultural pest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grass grubDạng gốc (base form)
  2. grass grubsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Tasmanian grass grubdanh từCon gà trống đồng cỏ đầu đen

AI