Dịch

grapplement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc vật lộn; cận chiến hoặc ôm hôndanh từkhông đếm được (uncountable)A grappling; close fight or embrace.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , stayd ,

AI