Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graphics calculator
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
f
ɪ
k
s
ˈ
k
æ
l
.
k
j
ə
.
l
eɪ
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với graphing calculator
danh từ
Synonym of graphing calculator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graphics calculator
Dạng gốc
(base form)
graphics calculator
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
graphing calculator
AI
1
Đồng nghĩa với graphing calculator
1
Đồng nghĩa với graphing calculator
1
Đồng nghĩa với graphing calculator