Dịch

graphics calculator

danh từ (noun)
US/ˈɡɹæfɪks ˈkæl.kjə.leɪ.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với graphing calculatordanh từSynonym of graphing calculator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graphics calculatorDạng gốc (base form)
  2. graphics calculatorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI