Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graphene layer
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
f
.
iː
n
ˈ
l
eɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Một lớp phân tử than chì
danh từ
a single layer of a graphite molecule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graphene layer
Dạng gốc
(base form)
graphene layer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một lớp phân tử than chì
1
Một lớp phân tử than chì
1
Một lớp phân tử than chì