Nghĩa chính
- Sự kết hợp của các điểm mã đại diện cho một đơn vị đồ họa duy nhấtdanh từA combination of code points representing a single graphical unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grapheme clusterDạng gốc (base form)
- grapheme clustersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , : . . , .
- . 6 .