Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grapevine knot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
p
.
v
aɪ
n
ˈ
n
ɒ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với double fisherman's knot
danh từ
Synonym of double fisherman's knot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grapevine knot
Dạng gốc
(base form)
grapevine knot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
double fisherman's knot
AI
1
Đồng nghĩa với double fisherman's knot
1
Đồng nghĩa với double fisherman's knot
1
Đồng nghĩa với double fisherman's knot