Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granulator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem granulate
danh từ
A machine that forms material into granules.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granulator
Dạng gốc
(base form)
granulator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
granulator
granulator
y
Liên quan đến máy tạo hạt hoặc tạo hạt
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
granulate
+
-or
AI
1
Xem granulate
1
Xem granulate
1
Xem granulate