Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granny knot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
i
ˈ
n
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Nút thắt granny
danh từ
A knot similar to the reef knot but crossed the opposite way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granny knot
Dạng gốc
(base form)
granny knot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nút thắt granny
1
Nút thắt granny
1
Nút thắt granny