Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granivorous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ăn hạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That eats seeds
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
granivory
granivore
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
granívoro
giống đực
Nhiều hạt
AI
1
Ăn hạt
1
Ăn hạt
1
Ăn hạt