Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granivory
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng có nhiều hạt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being granivorous
AI
1
Tình trạng có nhiều hạt
1
Tình trạng có nhiều hạt
1
Tình trạng có nhiều hạt