Dịch

grandioseness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng hoành trángdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being grandiose.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI