grandfatherism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi hoặc thói quen của ông nộidanh từkhông đếm được (uncountable)Grandfatherly behavior or habits.
- Đồng nghĩa với dedovshchinadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of dedovshchina.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa