Dịch

grandfatherism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi hoặc thói quen của ông nộidanh từkhông đếm được (uncountable)Grandfatherly behavior or habits.
  2. Đồng nghĩa với dedovshchinadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of dedovshchina.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI