Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granary weevil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
ə
ɹ
i
ˈ
w
iː
v
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wheat weevil
danh từ
Synonym of wheat weevil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granary weevil
Dạng gốc
(base form)
granary weevil
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wheat weevil
AI
1
Đồng nghĩa với wheat weevil
1
Đồng nghĩa với wheat weevil
1
Đồng nghĩa với wheat weevil