Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gram-positive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gam dương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That is stained violet by Gram's method
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Gram staining
Gram's method
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
grampositivo
Gram dương
AI
1
Gam dương
1
Gam dương
1
Gam dương