Gram staining
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phương pháp Gram phân biệt hai nhóm vi khuẩn chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gram's method of distinguishing the two main groups of bacteria
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Gram stainingDạng gốc (base form)
- Gram stainingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha