Dịch

Gram staining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp Gram phân biệt hai nhóm vi khuẩn chínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gram's method of distinguishing the two main groups of bacteria

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Gram stainingDạng gốc (base form)
  2. Gram stainingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI