Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gram-negative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gam âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
that is not stained violet by Gram's method
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
gram-positive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gramnegativo
Gram âm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diderm
AI
1
Gam âm
1
Gam âm
1
Gam âm