Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gram molecule
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
m
ˈ
m
ɑ
.
l
ə
.
k
j
u
l
/
Nghĩa chính
1
Phân tử gam
danh từ
The amount of a compound whose mass in grams is that of its molecular weight; a mole of molecules.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gram molecule
Dạng gốc
(base form)
gram molecule
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân tử gam
1
Phân tử gam
1
Phân tử gam