Dịch

grain weevil

danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪn ˈwiːvɪl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với wheat weevildanh từSynonym of wheat weevil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grain weevilDạng gốc (base form)
  2. grain weevilsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI