Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grain popping
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
n
ˈ
p
ɑ
p
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với water popping
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of water popping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
water popping
AI
1
Đồng nghĩa với water popping
1
Đồng nghĩa với water popping
1
Đồng nghĩa với water popping