Dịch

grain popping

danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪn ˈpɑpɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với water poppingdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of water popping.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI