Nghĩa chính
- Chút sự thậtdanh từSynonym of kernel of truth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grain of truthDạng gốc (base form)
- grains of truthSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| there's a grain of truth in every jokecụm từ | cụm từ | Bất cứ khi nào một người nói đùa, họ thực sự đang ngụy trang những suy nghĩ và cảm xúc, một cách vô thức hoặc cố ý |
Xuất hiện ở từ khác
- truthkết hợpmột chút sự thật
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .