Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
grain of salt
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
n
ə
v
ˈ
s
ɑ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Thái độ nghi ngờ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
with a grain of salt
trạng từ
trạng từ
Với một chút ý thức chung và sự hoài nghi
take something with a grain of salt
Nửa tin nửa ngờ điều gì
AI
1
Thái độ nghi ngờ
1
Thái độ nghi ngờ
1
Thái độ nghi ngờ