Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grain alcohol
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
n
ˈ
æ
l
.
k
ə
.
h
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ethanol
danh từ
Synonym of ethanol.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grain alcohol
Dạng gốc
(base form)
grain alcohol
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ethanol
AI
1
Đồng nghĩa với ethanol
1
Đồng nghĩa với ethanol
1
Đồng nghĩa với ethanol