Dịch

grain alcohol

danh từ (noun)
US/ˈɡɹeɪn ˈæl.kə.hɔl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ethanoldanh từSynonym of ethanol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grain alcoholDạng gốc (base form)
  2. grain alcoholsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI