Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graduation party
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɡ
ɹ
æ
d
j
u
ˈ
eɪ
ʃ
ə
n
ˈ
p
ɑː
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tiệc tốt nghiệp
danh từ
A formal celebration of a student's academic achievements.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graduation party
Dạng gốc
(base form)
graduation part
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tiệc tốt nghiệp
1
Tiệc tốt nghiệp
1
Tiệc tốt nghiệp