Dịch

graduateship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng của một sinh viên tốt nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being a graduate.
  2. Nói chung những người đã tốt nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Collectively, those who have graduated

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graduateshipDạng gốc (base form)
  2. graduateshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI