Nghĩa chính
- Học viên sau đại họcdanh từA university student, usually already possessing a four-year degree, who is working on a master's degree or Ph.D.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graduate studentDạng gốc (base form)
- graduate studentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| graduate student descentdanh từ | danh từ | Quá trình chọn siêu tham số theo cách thủ công và theo cách đặc biệt, điển hình của công việc được giao cho sinh viên tốt nghiệp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Mary là học viên sau đại học.
- .Tôi biết Tom là học viên sau đại học.
- .Tôi là học viên sau đại học.