Dịch

graduate student

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹædjueɪt ˈstu.dn̩t/

Nghĩa chính

  1. Học viên sau đại họcdanh từA university student, usually already possessing a four-year degree, who is working on a master's degree or Ph.D.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graduate studentDạng gốc (base form)
  2. graduate studentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

graduate student descentdanh từQuá trình chọn siêu tham số theo cách thủ công và theo cách đặc biệt, điển hình của công việc được giao cho sinh viên tốt nghiệp

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Mary là học viên sau đại học.
  • .Tôi biết Tom là học viên sau đại học.
  • .Tôi là học viên sau đại học.

AI