Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grade ten
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ˈ
t
ɛ
n
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ˈ
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Lớp mười
danh từ
Tenth grade.
AI
1
Lớp mười
1
Lớp mười
1
Lớp mười