Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grade eight
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ˈ
eɪ
t
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
d
ˈ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Lớp tám
danh từ
Eighth grade.
Ví dụ
The
grade
seven
and
the
grade
eight
students
both
have
completely
separate
timetables
.
Xuất hiện ở từ khác
grade
kết hợp
lớp tám
AI
1
Lớp tám
1
Lớp tám
1
Lớp tám