Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grad school
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
d
ˈ
s
k
u
l
/
Nghĩa chính
1
Trường cao học
danh từ
Clipping of graduate school
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grad school
Dạng gốc
(base form)
grad school
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
研究所
yán jiū suǒ
Trường cao học, viện sau đại học
Ví dụ
Tom
doesn't
want
to
go
to
grad
school
.
I
want
to
go
to
grad
school
.
Tom
wanted
to
go
to
grad
school
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trường cao học
1
Trường cao học
1
Trường cao học