Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gracing
C2
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
ɹ
eɪ
s
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nốt nhạc trang trí
danh từ
The use of a grace note.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gracing
Dạng gốc
(base form)
gracing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nốt nhạc trang trí
1
Nốt nhạc trang trí
1
Nốt nhạc trang trí