Dịch

gracing

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nốt nhạc trang trídanh từThe use of a grace note.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gracingDạng gốc (base form)
  2. gracingsSố nhiều (plural)

AI