Dịch

graceful shark

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹeɪsfʊl ˈʃɑːk/US/ˈɡɹeɪsfəl ˈʃɑɹk/

Nghĩa chính

  1. Carcharhinus amblyrhynchoides, một loài cá mập cầu siêu, được tìm thấy ở vùng nhiệt đới Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương, dài tới 1,7 m (5,6 ft)danh từCarcharhinus amblyrhynchoides, a requiem shark, found in the tropical Indo-Pacific, growing up to 1.7 m (5.6 ft) long.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graceful sharkDạng gốc (base form)
  2. graceful sharksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI