Dịch

grab box

danh từ (noun)
US/ˈɡɹæb ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Chiếc hộp có một lỗ nhỏ ở trên cùng để các cá nhân có thể (thường với một số tiền nhỏ) với tới để lấy một món đồ trang sức không xác định; một đặc điểm chung của một số hội chợdanh từA box having a small opening in the top through which individuals can (usually for a small amount of money) reach to retrieve an unknown trinket; a common feature of some fairs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grab boxDạng gốc (base form)
  2. grab boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • lottery-table, , , , […]
  • , .

AI