Nghĩa chính
- Chiếc hộp có một lỗ nhỏ ở trên cùng để các cá nhân có thể (thường với một số tiền nhỏ) với tới để lấy một món đồ trang sức không xác định; một đặc điểm chung của một số hội chợdanh từA box having a small opening in the top through which individuals can (usually for a small amount of money) reach to retrieve an unknown trinket; a common feature of some fairs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grab boxDạng gốc (base form)
- grab boxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- lottery-table, , , , […]
- , .