government spending
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tất cả các khoản tiêu dùng và đầu tư của chính phủ, không bao gồm các khoản thanh toán chuyển nhượng do nhà nước thực hiệndanh từkhông đếm được (uncountable)All government consumption and investment, excluding transfer payments made by the state.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Xuất hiện ở từ khác
- spendingkết hợpchi tiêu của chính phủ
Ví dụ
- .
- .
- .