Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
governessy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như gia sư
tính từ
governesslike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
governessy
Dạng gốc
(base form)
more governessy
So sánh hơn
(comparative)
most governessy
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
governess
+
-y
AI
1
Giống như gia sư
1
Giống như gia sư
1
Giống như gia sư