governably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách có thể quản lý đượctrạng từIn a governable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- governablyDạng gốc (base form)
- more governablySo sánh hơn (comparative)
- most governablySo sánh nhất (superlative)