Dịch

governably

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách có thể quản lý đượctrạng từIn a governable manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. governablyDạng gốc (base form)
  2. more governablySo sánh hơn (comparative)
  3. most governablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI