gote
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cái cống; cống; mương hoặc máng xốidanh từA drain; sluice; ditch or gutter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- goteDạng gốc (base form)
- gotesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ống thoát nước
- A drainage pipe.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigote“a drain”
- từ tiếng Anh cổ*gota
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gotā
Ví dụ
- ... , . , , […]