Dịch

gote

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cái cống; cống; mương hoặc máng xốidanh từA drain; sluice; ditch or gutter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. goteDạng gốc (base form)
  2. gotesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ống thoát nước
  1. A drainage pipe.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigote“a drain”
  2. từ tiếng Anh cổ*gota
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gotā

Ví dụ

  • ... , . , , […]

AI