Dịch

gossoon

danh từ (noun)
UK/ɡɒˈsuːn/

Nghĩa chính

  1. Ai-len đứa bé, thằng bédanh từA young boy, a servant boy; a lackey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gossoonDạng gốc (base form)
  2. gossoonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ ,’ . ‘ , , .’

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Irelandgarsún
  2. từ tiếng Pháp cổgarçun

Cùng gốc (doublet)garçon

AI