Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gossamer spider
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɒ
.
s
ə
.
m
ə
ˈ
s
p
aɪ
d
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɑ
.
s
ə
.
m
ɚ ˈ
s
p
aɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Các con nhện có khả năng bong bóng
danh từ
Any spider capable of ballooning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gossamer spider
Dạng gốc
(base form)
gossamer spider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các con nhện có khả năng bong bóng
1
Các con nhện có khả năng bong bóng
1
Các con nhện có khả năng bong bóng