Nghĩa chính
- Chân lý dạy trong sách Phúc âm; chân lý, sự thật đáng tin tưởngdanh từkhông đếm được (uncountable)undeniable truth, such as that revealed by God
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gospel truthDạng gốc (base form)
- gospel truthsSố nhiều (plural)
- Gospel truthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the gospel truth | Sự thật hiển nhiên |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . everyone's .
- .