gorgon
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nữ quái vật (thần thoại Hy Lạp)danh từA vicious female monster from Greek mythology with sharp fangs and hair of living, venomous snakes. One of the three sisters: Medusa, Stheno and Euryale
- Người phụ nữ đáng sợ, mụ phù thủydanh từAn intimidating, ugly, or disgusting woman; anything hideous or horrid.
- Như nữ quái, rất xấu xítính từkhông so sánh (not comparable)Like a gorgon; very ugly or terrifying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gorgonDạng gốc (base form)
- gorgonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a gorgon starecụm từ | cụm từ | Cái nhìn trừng trừng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigorgon
- từ tiếng LatinhGorgō
- từ tiếng Hy Lạp cổΓοργώGorgṓ
Họ từ (word family)
cùng gốc gorgonVí dụ
- .Ta sẽ che giấu nữ quái này khỏi tầm mắt con người.
- ", , , / red-robed, , / .""Kìa, trên thành trì, đẫm máu tàn khốc, / khoác áo đỏ, với khiên Gorgon rực sáng, / Pallas Tritonia ra lệnh cho cuộc chiến gầm vang."
- , , .Vừa uống martini vừa phun nọc độc, Phyllis là một mụ phù thủy đặc biệt khó ưa, có lúc kể rằng một người quen của bà ta bị kích thích bởi thủ thuật Heimlich.