Dịch

gorgeously

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Lộng lẫy, tráng lệ, tuyệt vờitrạng từIn a gorgeous manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorgeouslyDạng gốc (base form)
  2. more gorgeouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most gorgeouslySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , , , " ."Một số người trong số họ ăn mặc lộng lẫy nhất, những người khác thì lịch sự, và một số lẻn vào với mái tóc đuôi sam, tự gọi mình là "Quý ông của thế kỷ 19".

Họ từ (word family)

cùng gốc gorgeously

Nguồn gốc (etymology)

AI