Dịch

gorgeosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính tuyệt đẹpdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being gorgeous.
  2. Ai đó hoặc một cái gì đó tuyệt đẹpdanh từđếm được (countable)Someone or something that is gorgeous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gorgeosityDạng gốc (base form)
  2. gorgeositiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI