Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gopher plant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
f
ə
ˈ
p
l
ɑː
n
t
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
f
ɚ ˈ
p
l
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Cây bạch hoa
danh từ
The caper spurge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gopher plant
Dạng gốc
(base form)
gopher plant
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây bạch hoa
1
Cây bạch hoa
1
Cây bạch hoa