Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gopher mob
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
əʊ
f
ə
ˈ
m
ɒ
b
/
US
/ˈ
ɡ
oʊ
f
ɚ ˈ
m
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Nhóm tội phạm đào hầm vào hầm để trộm cắp
danh từ
A gang of criminals who tunnel into vaults in order to steal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gopher mob
Dạng gốc
(base form)
gopher mob
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhóm tội phạm đào hầm vào hầm để trộm cắp
1
Nhóm tội phạm đào hầm vào hầm để trộm cắp
1
Nhóm tội phạm đào hầm vào hầm để trộm cắp