Dịch

gopher frog

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊfə ˈfɹɔɡ/US/ˈɡoʊfɚ ˈfɹɑɡ/

Nghĩa chính

  1. Lithobates capito, một loài ếch hôi nhỏ là loài đặc hữu của miền đông nam Hoa Kỳdanh từLithobates capito, a small ranid frog that is endemic to the south-eastern United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gopher frogDạng gốc (base form)
  2. gopher frogsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dark gopher frogdanh từĐồng nghĩa với Mississippi gopher frog
dusky gopher frogdanh từĐồng nghĩa với Mississippi gopher frog
Mississippi gopher frogdanh từLithobates sevosus, một loài ếch ôi có nguy cơ tuyệt chủng đặc hữu ở miền nam Hoa Kỳ

AI